Barite trắng
Tính năng sản phẩm :
Thương phẩm khoan được sản xuất từ quặng barium sulfate tự nhiên. Được sử dụng như một tác nhân trọng số cho tất cả các loại chất lỏng khoan trong khai thác khí và khai thác khí.
Barite khoan của chúng tôi được sản xuất để đáp ứng hoặc vượt quá tất cả các apl 13.
Điểm này cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng có độ tinh khiết cao nhưng yêu cầu độ thấp.
White Barite: Đặc điểm, ứng dụng và ý nghĩa công nghiệp
Giới thiệu
White Barite, một dạng barite có độ tinh khiết cao (Barium Sulfate, Baso₄), nổi tiếng với vẻ ngoài sáng, màu trắng và tính chất vật lý đặc biệt. Khoáng chất này được đánh giá cao trong các ngành công nghiệp khác nhau về mật độ cao, trơ hóa hóa học và tính linh hoạt. Nó đóng một vai trò quan trọng trong các ứng dụng từ khoan dầu và khí cho đến sơn sản xuất, lớp phủ và vật liệu che chắn bức xạ.
Tính chất vật lý và hóa học
Trọng lực riêng cao:Barite trắng thường thể hiện một trọng lực cụ thể giữa 4.2 và 4.5, làm cho nó trở thành một tác nhân trọng số lý tưởng.
Độ tinh khiết:Màu trắng nguyên sơ của nó là dấu hiệu cho thấy mức độ tạp chất thấp, giúp tăng cường hiệu suất của nó trong các ứng dụng nhạy cảm.
Trơ hóa hóa học:Nó ổn định về mặt hóa học và chống lại axit và các chất ăn mòn khác, đảm bảo độ bền trong điều kiện khắc nghiệt.
Độ hòa tan thấp:Sự không hòa tan của nó trong nước đảm bảo rằng Barite trắng duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của nó theo thời gian.
Các ứng dụng chính
1. Chất lỏng trong ngành dầu khí
Barite trắng là một thành phần quan trọng trong công thức của bùn khoan. Mật độ cao của nó giúp:
Kiểm soát áp suất thủy tĩnh:Cân bằng áp lực hình thành để ngăn chặn những cú đánh.
Ổn định Wellbores:Tăng cường sự ổn định cấu trúc của lỗ khoan, đảm bảo các hoạt động khoan an toàn hơn và hiệu quả hơn.
2. Sơn, lớp phủ và nhựa
Filler và Extender:Barite trắng được sử dụng làm chất độn trong sơn và lớp phủ để cải thiện độ bền, độ sáng và kết cấu. Độ trắng cao của nó tăng cường chất lượng thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng.
Tác nhân gia cố:Trong việc sản xuất nhựa và cao su, nó đóng vai trò là chất làm đầy gia cố, góp phần cải thiện sức mạnh cơ học và tuổi thọ.
3. Che chắn bức xạ
Do mật độ cao, Barite trắng được kết hợp vào các vật liệu được thiết kế để bảo vệ bức xạ:
Ứng dụng Y tế và Hạt nhân:Nó được thêm vào bê tông và các vật liệu tổng hợp khác để bảo vệ hiệu quả đối với tia X và tia gamma, khiến nó trở nên vô giá trong việc xây dựng cơ sở hạt nhân và bệnh viện.
4. Sử dụng công nghiệp khác
Công nghiệp hóa chất và dược phẩm:Bản chất trơ của nó làm cho barite trắng phù hợp để sử dụng trong các quy trình hóa học và công thức dược phẩm khác nhau.
Ứng dụng môi trường:Các đặc tính không độc hại và sự ổn định của nó khiến nó trở thành một phụ gia an toàn trong các ứng dụng trong đó an toàn môi trường là tối quan trọng.
Khai thác và xử lý
Barite trắng thường được chiết xuất từ các trầm tích trầm tích và thủy nhiệt. Quá trình khai thác liên quan đến:
Khai thác và nghiền nát:Quặng được chiết xuất và nghiền nát một cách nhất quán.
Rửa và lợi ích:Các quy trình này loại bỏ tạp chất và đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn tinh khiết cao.
Phân loại:Các vật liệu được sắp xếp thành các kích cỡ lưới khác nhau để phục vụ các yêu cầu cụ thể của các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Tác động kinh tế và môi trường
Hiệu quả về chi phí:Sự sẵn có rộng rãi của barite và các phương pháp xử lý đơn giản của nó góp phần vào hiệu quả chi phí của nó trong các ứng dụng công nghiệp.
Sử dụng bền vững:Trở nên trơ hóa học và không độc hại, Barite trắng thân thiện với môi trường. Các kỹ thuật khai thác và xử lý hiện đại tập trung vào việc giảm thiểu các tác động môi trường, đảm bảo rằng việc sử dụng nó phù hợp với các thực tiễn bền vững.
Phần kết luận
White Barite nổi bật như một khoáng chất chất lượng cao, đa năng với một loạt các ứng dụng. Mật độ đặc biệt, độ tinh khiết và độ ổn định hóa học của nó làm cho nó không thể thiếu trong ngành công nghiệp dầu khí, cũng như trong việc sản xuất sơn, lớp phủ, nhựa và vật liệu che chắn bức xạ. Khi các ngành công nghiệp tiếp tục phát triển và đòi hỏi các vật liệu hiệu suất cao, White Barite sẽ vẫn là một nguồn lực quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới công nghệ và đảm bảo hiệu quả hoạt động.
Khu vực ứng dụng :
◆ Khoan dầu ◆ Vật liệu ma sát ◆ Cao su ◆ Bức tường bức xạ
Chỉ mục |
TLZ-DB01 |
TLZ-DB02 |
Vẻ bề ngoài |
Hạt |
Hạt |
Trọng lực đặc biệt ≥ |
4.1 g/cm³ |
4.2 g/cm³ |
Baso₄+ Srso₄Content |
85% |
90% |
Hg ppm |
1 ppm |
1 ppm |
CD ppm |
3 ppm |
3 ppm |
Như ppm |
40 ppm |
40 ppm |
Pb ppm |
1000 ppm |
1000 ppm |
Si0₂content |
- |
Tối đa 3% |
FE₂O₃O₃CONTENT |
- |
Tối đa 3% |
Cacbonat |
Tối đa 5000ppm |
Tối đa 5000 ppm |
Nước kim loại kiềm hòa tan trong nước như canxi ≤ |
250 mg/kg |
250 mg/kg |
Miosture |
2% |
2% |
Kích thước hạt |
0-100 mm |
0-100 mm |